• SHURE SLXD14D
  • SHURE SLXD14D
  • SHURE SLXD14D
  • SHURE SLXD14D
  • SHURE SLXD14D
  • SHURE SLXD14D

SHURE SLXD14D

Mã sản phẩm: SLXD14DA

Thương hiệu: Shure
Liên hệ
Số lượng
 
1
 

Dịch vụ của chúng tôi

Giao tận nhà
Cam kết nếu hình không đúng thực tế , bạn nhận ngay coupon mua hàng trị giá 2.000.000đ tại hệ thống siêu thị Big C.

Dịch vụ & Khuyến mãi

Giá cả hợp lý nhất

Đa dạng về mẫu mã, chủng loại

Giao hàng nhanh chóng, tiện lợi

Nếu sản phẩm hết hàng, Vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi

Mô tả sản phẩm

Bộ micro không dây đôi với 2 bodypack SLXD1
Hệ thống micro không dây SLXD14D với 2 bộ phát bodypack SLXD1 và bộ thu sóng micro không dây 2 kênh SLXD4D, truyền tải âm thanh trong trẻo và hiệu suất phổ cao giúp tăng độ ổn định khi sử dụng.
Hệ thống không dây SLXD14D truyền tải âm thanh trung thực 24-bit, hiệu suất phổ cao đáp ứng nhiều ứng dụng, từ trong giảng đường tới các buổi biểu diễn trực tiếp.

Hoạt động tương thích lên đến 32 hệ thống trên dải tần 44MHz, với cách lắp đặt dễ dàng và nhiều tùy chọn sạc bất cứ khi nào cần.

Chi tiết sản phẩm

SYSTEM

RF

  • RF Carrier Frequency Range: 470–937.5 MHz, varies by region (See Frequency Range and Output Power table)
  • Working Range: 100 m ( 328 ft)
  • RF Tuning Step Size: 25 kHz, varies by region
  • Image Rejection: >70 dB, typical
  • RF Sensitivity: −97 dBm at 10-5 BER

AUDIO

  • Latency: 3.2 ms
  • High-Pass / Low Cut Filter: 150 Hz @ -12 db/oct
  • Audio Frequency Response: 20 Hz– 20 kHz (+1, -2 dB)
  • Audio Dynamic Range: 118 dB at 1% THD, A-weighted, typical
  • Total Harmonic Distortion: <0.02%
  • System Audio Polarity: Positive pressure on microphone diaphragm produces positive voltage on pin 2 (with respect to pin 3 of XLR output) and the tip of the 6.35 mm (with respect to the ring of the 6.35 mm output) output.
  • Mic Offset Range: 0 to 21 dB (in 3 dB steps)

TEMPERATURE RANGE

  • Operating Temperature Range: -18°C (0°F) to 50°C (122°F)
  • Storage Temperature Range: -29°C (-20°F) to 74°C (165°F)


SLXD1

  • Battery Type: Rechargeable Li-Ion or 1.5 V AA batteries
  • Dimensions (H × W × D): 3.86 × 2.68 × 1.0 in (98 × 68 × 25.5 mm)
  • Weight: 3.1 oz (89 g)
  • Housing: PC/ABS


AUDIO INPUT

  • Connector: 4-Pin male mini connector (TA4M)
  • Configuration: Unbalanced
  • Impedance: 1 MΩ
  • Maximum Input Level: 8.2 dBV
  • Preamplifier Equivalent Input Noise (EIN): –118 dBV


RF OUTPUT

  • Antenna Type: 1/4 Wave
  • Occupied Bandwidth: <200 kHz
  • Modulation Type: Shure Propietary Digital

Power: 1 mW/10 mW
 

SLXD4 / SLXD4D

  • Dimensions
SLXD4
42 x 197 x 152 mm (1.65 x 7.76 x 5.98 in.), H x W x D
SLXD4D
42 x 393 x 152 mm (1.65 x 15.47 x 5.98 in.), H x W x D
  • Weight
SLXD4
816 g, without antennas
SLXD4D
1451 g, without antennas
  • Housing: Galvanized Steel
  • Power Requirements: 15 V DC @ 600 mA, supplied by external power supply (tip positive)
     

RF INPUT

  • Spurious Rejection: >75 dB, typical
  • Connector Type: BNC
  • Impedance: 50 Ω
  • Phantom Power Protection:
1/4" (6.35 mm)
Yes
XLR
Yes

AUDIO OUTPUT

  • Gain Adjustment Range: -18 to +42 dB (in 1 dB steps)
  • Configuration
1/4" (6.35 mm)
Balanced (Tip = audio +, Ring = audio -, Sleeve = ground )
XLR
Balanced (1=ground, 2=audio +, 3=audio −)
  • Impedance
1/4" (6.35 mm)
1.3 kΩ (670 ΩUnbalanced)
XLR (line)
400 Ω (200 ΩUnbalanced)
XLR (mic)
150 Ω
  • Full Scale Output
1/4" (6.35 mm)
+15 dBV differentially (+9 dBV single)
XLR
LINE setting= +15  dBV, MIC setting= -15  dBV
  • Mic/Line Switch: 30 dB pad

NETWORKING

  • Network Interface: Single Port Ethernet 10/100 Mbps
  • Network Addressing Capability: DHCP or Manual IP address
  • Maximum Cable Length: 100 m (328 ft)

Nhận xét đánh giá

Đánh giá sản phẩm:

Tiêu đề của nhận xét

Viết bình luận của bạn

Bình luận

Back to top
Giỏ hàng